marne river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Marne: Một con sôngPháp, chảy qua vùng Île-de-France Champagne-Ardenne, dài khoảng 525 km. Con sông này nổi tiếng địa điểm diễn ra hai trận đánh lớn trong Thế chiến thứ nhất. - Trận sông Marne: Một trận đánh trong Thế chiến thứ nhất (năm 1918) tại tây bắc nước Pháp, nơi quân Đồng minh đánh bại quân Đức. Trong ngữ cảnh lịch sử, "Marne River" thường được dùng để chỉ trận đánh này.

dụ sử dụng
  • (Sông Marne nơi diễn ra một trận đánh quyết định trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Nhiều binh sĩ đã hy sinh dọc theo sông Marne trong cuộc tấn công năm 1918.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of the Marne": Trận sông Marne, một cụm từ lịch sử cụ thể.

    • The Battle of the Marne in 1918 marked a turning point in the war. (Trận sông Marne năm 1918 đánh dấu một bước ngoặt của cuộc chiến.)
  • "Marne River valley": Thung lũng sông Marne, vùng đất màu mỡ nổi tiếng với nghề trồng nho.

    • The Marne River valley is known for its champagne vineyards. (Thung lũng sông Marne nổi tiếng với những vườn nho sâm panh.)
Biến thể từ gần giống
  • Marne (tỉnh): Một tỉnh của Pháp, được đặt tên theo con sông.

    • The department of Marne is located in the Grand Est region. (Tỉnh Marne nằmvùng Grand Est.)
  • Marne (champagne): Vùng sản xuất rượu sâm panh nổi tiếng.

    • Champagne from the Marne region is highly prized. (Rượu sâm panh từ vùng Marne được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Marne (geographic name): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "con sôngPháp" để mô tả.
  • Trận sông Marne (historical context): "Trận đánh năm 1918" hoặc "trận đánhtây bắc nước Pháp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Marne miracle": Một thuật ngữ lịch sử chỉ sự chiến thắng bất ngờ của quân Đồng minh tại Trận sông Marne lần thứ hai (1918).
    • Historians often refer to the Allied victory as the "Marne miracle". (Các nhà sử học thường gọi chiến thắng của quân Đồng minh "phép màu sông Marne".)